Clusia rosea

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thực vật nhiệt đới phổ biến thuộc chi Clusia: Clusia rosea tên khoa học của một loại cây thân gỗ thường xanh, nguồn gốc từ vùng Caribe, Florida Trung Mỹ. còn được biết đến với các tên thông dụng như cây bút chì, cây tự sát, hoặc Autograph Tree.
    • Đặc điểm nhận dạng: Loài cây này dày, cứng, bóng hoa màu trắng hoặc hồng, thường mọc đơn lẻ. Một đặc điểm nổi bật vết khắc trên của sẽ tồn tại rất lâu, giống như chữ ký, do đó tên gọi "Autograph Tree".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Clusia rosea is often used as an ornamental plant in tropical landscapes. (Cây Clusia rosea thường được sử dụng làm cây cảnh trong các cảnh quan nhiệt đới.)
    • You can scratch your name on a leaf of the Clusia rosea, and it will stay there for years. (Bạn có thể khắc tên mình lên của cây Clusia rosea, sẽđó trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Tên gọi "" luôn được viết in nghiêng để biểu thị đây tên khoa học của loài. Phần đầu ("") tên chi, phần sau ("") tính từ định danh loài.
    • The genus Clusia includes many species, but Clusia rosea is one of the most widely cultivated. (Chi Clusia bao gồm nhiều loài, nhưng Clusia rosea một trong những loài được trồng phổ biến nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Autograph Tree (n): Tên gọi thông dụng bằng tiếng Anh của , dựa trên đặc tính giữ lại vết khắc trên .
  • Pitch Apple (n): Một tên gọi thông dụng khác, có thể liên quan đến quả của cây.
  • Clusia major (n): Một tên đồng nghĩa khoa học hoặc một loài rất gần gũi, thường được nhắc đến cùng với .
Từ đồng nghĩa
  • Scientific name: Tên khoa học (cụ thể cho loài này).
  • Evergreen tree: Cây thường xanh (mô tả đặc điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tên riêng của một loài thực vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến tên khoa học của một loài cây.)

Noun
  1. giống clusia major.

Từ đồng nghĩa